Vietlott trực tiếp - Xổ Số Hôm Nay Max 3D

Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
512
340
23
1tr
G.2
427
102
453
174
97
350N
G.3
218
106
815
338
080
884
102
210N
KK
566
907
295
379
494
248
945
188
197
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
0
10.000.000
G.4
6
5.000.000
G.5
45
1.000.000
G.6
329
150.000
G.7
3297
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
110
956
72
1tr
G.2
587
491
111
360
116
350N
G.3
030
577
507
126
991
443
136
210N
KK
449
190
915
952
088
032
631
514
182
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
3
5.000.000
G.5
40
1.000.000
G.6
534
150.000
G.7
4457
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
400
549
16
1tr
G.2
429
136
068
988
125
350N
G.3
147
327
759
701
236
250
100
210N
KK
794
171
183
056
270
517
932
996
190
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
5
5.000.000
G.5
28
1.000.000
G.6
288
150.000
G.7
3436
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
337
643
38
1tr
G.2
421
793
807
416
62
350N
G.3
250
830
563
505
968
291
138
210N
KK
989
681
471
825
966
533
614
516
141
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
4
10.000.000
G.4
35
5.000.000
G.5
59
1.000.000
G.6
304
150.000
G.7
3258
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
646
126
52
1tr
G.2
607
247
967
643
123
350N
G.3
618
657
483
598
192
200
147
210N
KK
002
741
868
976
348
334
307
459
183
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
1
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
4
10.000.000
G.4
2
5.000.000
G.5
34
1.000.000
G.6
641
150.000
G.7
4914
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
266
763
48
1tr
G.2
307
079
978
859
81
350N
G.3
508
929
209
532
791
585
132
210N
KK
814
857
054
627
703
755
616
936
177
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
1
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
6
5.000.000
G.5
32
1.000.000
G.6
448
150.000
G.7
3103
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
251
743
62
1tr
G.2
973
111
374
626
97
350N
G.3
217
744
755
359
565
021
103
210N
KK
998
703
880
895
585
176
368
492
126
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
0
10.000.000
G.4
4
5.000.000
G.5
27
1.000.000
G.6
412
150.000
G.7
2918
40.000
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN