Vietlott trực tiếp - Xổ Số Hôm Nay Max 3D

Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
912
302
28
1tr
G.2
592
907
912
257
62
350N
G.3
419
056
727
291
052
015
96
210N
KK
563
680
145
289
001
184
087
174
146
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
2
10.000.000
G.4
1
5.000.000
G.5
23
1.000.000
G.6
323
150.000
G.7
3575
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
564
240
23
1tr
G.2
520
777
172
753
48
350N
G.3
429
466
566
768
195
080
118
210N
KK
116
948
180
830
753
713
554
217
93
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
0
10.000.000
G.4
2
5.000.000
G.5
41
1.000.000
G.6
315
150.000
G.7
3102
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
796
167
31
1tr
G.2
707
426
891
533
102
350N
G.3
214
208
167
827
596
736
84
210N
KK
712
955
126
391
991
748
859
360
158
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
1
40.000.000
G.3
3
10.000.000
G.4
3
5.000.000
G.5
90
1.000.000
G.6
495
150.000
G.7
5007
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
775
309
45
1tr
G.2
918
647
096
241
68
350N
G.3
024
305
876
277
567
047
85
210N
KK
674
211
371
898
491
575
070
331
141
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
2
5.000.000
G.5
18
1.000.000
G.6
343
150.000
G.7
3124
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
543
948
21
1tr
G.2
445
894
729
771
64
350N
G.3
604
597
300
160
909
865
51
210N
KK
361
027
847
421
165
079
668
300
126
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
8
5.000.000
G.5
46
1.000.000
G.6
317
150.000
G.7
3138
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
828
131
48
1tr
G.2
815
503
625
480
56
350N
G.3
972
313
214
512
917
955
136
210N
KK
586
886
363
479
186
158
165
098
248
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
1
40.000.000
G.3
2
10.000.000
G.4
3
5.000.000
G.5
41
1.000.000
G.6
483
150.000
G.7
4789
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
048
122
76
1tr
G.2
119
743
902
190
61
350N
G.3
170
769
367
957
734
173
121
210N
KK
570
245
469
460
590
273
700
945
109
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
1
40.000.000
G.3
6
10.000.000
G.4
4
5.000.000
G.5
48
1.000.000
G.6
343
150.000
G.7
3298
40.000
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN