Vietlott trực tiếp - Xổ Số Hôm Nay Max 3D

Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
624
724
55
1tr
G.2
106
019
421
714
75
350N
G.3
236
301
636
859
961
677
95
210N
KK
137
695
134
292
785
574
400
563
209
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
2
5.000.000
G.5
28
1.000.000
G.6
287
150.000
G.7
3113
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
944
167
33
1tr
G.2
903
870
970
779
59
350N
G.3
242
610
455
346
023
884
106
210N
KK
006
018
434
032
695
695
284
752
190
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
1
40.000.000
G.3
3
10.000.000
G.4
1
5.000.000
G.5
34
1.000.000
G.6
354
150.000
G.7
2995
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
299
174
59
1tr
G.2
809
797
158
941
79
350N
G.3
340
866
874
684
978
476
138
210N
KK
311
053
167
956
681
081
461
787
131
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
6
40.000.000
G.3
4
10.000.000
G.4
5
5.000.000
G.5
41
1.000.000
G.6
437
150.000
G.7
4184
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
838
832
40
1tr
G.2
654
428
162
146
69
350N
G.3
686
883
139
061
432
126
224
210N
KK
815
334
510
616
758
711
417
202
145
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
0
40.000.000
G.3
2
10.000.000
G.4
3
5.000.000
G.5
46
1.000.000
G.6
427
150.000
G.7
3331
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
961
929
28
1tr
G.2
405
217
730
898
39
350N
G.3
705
251
704
865
629
787
66
210N
KK
849
253
931
732
655
347
328
840
302
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
1
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
2
10.000.000
G.4
1
5.000.000
G.5
27
1.000.000
G.6
302
150.000
G.7
2932
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
519
557
56
1tr
G.2
377
905
345
947
99
350N
G.3
671
425
533
335
811
530
180
210N
KK
181
743
618
202
600
463
720
743
179
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
1
10.000.000
G.4
1
5.000.000
G.5
26
1.000.000
G.6
487
150.000
G.7
4446
40.000
Giải
Bộ số
SL
Giá trị
G.1
759
209
14
1tr
G.2
491
386
443
352
69
350N
G.3
261
656
279
856
474
393
106
210N
KK
068
566
433
841
360
124
565
065
222
100N
Max 3D+
Giải
SL
Giá trị
G.1
0
1.000.000.000
G.2
2
40.000.000
G.3
3
10.000.000
G.4
7
5.000.000
G.5
38
1.000.000
G.6
345
150.000
G.7
3441
40.000
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN